CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Jinqiao Branch314309300361江苏泗阳农村商业银行金桥支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Jindi Branch314309300407江苏泗阳农村商业银行金地支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Likou Branch314309300169江苏泗阳农村商业银行李口支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Lai'an Branch314309300128江苏泗阳农村商业银行来安支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Development Zone Branch314309300388江苏泗阳农村商业银行开发区支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Liren Branch314309300021江苏泗阳农村商业银行里仁支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Linhe Branch314309300193江苏泗阳农村商业银行临河支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Luji Branch314309300177江苏泗阳农村商业银行卢集支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Nanliuji Branch314309300097江苏泗阳农村商业银行南刘集支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Peixu Branch314309300136江苏泗阳农村商业银行裴圩支行
Hiển thị 1501–1510 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.