CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Zhangjiayu Branch | 314309300064 | 江苏泗阳农村商业银行张家圩支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Zhuangxu Branch | 314309300013 | 江苏泗阳农村商业银行庄圩支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Siyang Branch | 314309300304 | 苏州农村商业银行泗阳支行 |
| Zhangjiagang Rural Commercial Bank Suyu Branch | 314309000019 | 张家港农村商业银行宿豫支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Batan Branch | 314311260177 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司八滩支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhuai Branch | 314311260224 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司滨淮支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314311261008 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chentao Branch | 314311260152 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司陈涛支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenzhu Branch | 314311260064 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司陈铸支行 |
| Changshu Rural Commercial Bank Yancheng Branch | 314311010005 | 常熟农村商业银行盐城分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.