CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314311260337 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datao Branch | 314311260101 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司大套支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baju Branch | 314311260169 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司八巨支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiqiao Branch | 314311260021 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司蔡桥支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314311260329 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongkan Branch | 314311260304 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司东坎支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Branch | 314311260388 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司阜东支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongyu Branch | 314311260089 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司通榆支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchang Branch | 314311260097 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司天场支行 |
| Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314311260396 | 江苏滨海农村商业银行股份有限公司新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.