CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314311260005江苏滨海农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Branch314311260265江苏滨海农村商业银行股份有限公司临港支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch314311701448江苏常熟农村商业银行股份有限公司东台支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiepai Branch314311260110江苏滨海农村商业银行股份有限公司界牌支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Funing Branch314311340005江苏常熟农村商业银行股份有限公司阜宁支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhuai Branch314311260216江苏滨海农村商业银行股份有限公司临淮支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhendong Branch314311260193江苏滨海农村商业银行股份有限公司振东支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luji Branch314311260128江苏滨海农村商业银行股份有限公司陆集支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheyang Branch314311450007江苏常熟农村商业银行股份有限公司射阳支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tinghu Branch314311020006江苏常熟农村商业银行股份有限公司亭湖支行
Hiển thị 1551–1560 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.