CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiju Branch | 314311620040 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司白驹支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bufeng Branch | 314311030028 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司步凤支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caomiao Branch | 314311620179 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司草庙支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoyan Branch | 314311620031 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司草堰支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Branch | 314311620363 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司常新支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314311620339 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314311620322 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuandong Branch | 314311620187 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司川东支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Branch | 314311620023 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司创业支行 |
| Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalong Branch | 314311600102 | 江苏大丰农村商业银行股份有限公司大龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.