CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch | 314308830386 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司果园支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch | 314308501242 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司前进支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangji Branch | 314308501058 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司唐集支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Branch | 314308830046 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司东阳支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gusang Branch | 314308830134 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司古桑支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hewang Branch | 314308501138 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司河网支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baotan Branch | 314308501074 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司保滩支行 |
| Jiangsu Jinhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinji Branch | 314308900104 | 江苏金湖农村商业银行股份有限公司银集支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangcha Branch | 314308501234 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司梁岔支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 314308501187 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司义兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.