CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heqiao Branch | 314308830175 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司河桥支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugang Branch | 314308501111 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司五港支行 |
| Jiangsu Lianshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongyao Branch | 314308501162 | 江苏涟水农村商业银行股份有限公司红窑支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiuji Branch | 314308830183 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司仇集支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314308830360 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyuan Road Branch | 314308830394 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司金源路支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiefo Branch | 314308830214 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司铁佛支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqiao Branch | 314308830062 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司维桥支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maba Chuning Branch | 314308830417 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司马坝楚宁分理处 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maba Branch | 314308830038 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司马坝支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.