CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xucheng Branch | 314308830247 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司盱城支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch | 314308830222 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司兴隆支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangdian Branch | 314308830159 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司王店支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuzhou Branch | 314308000025 | 无锡农村商业银行股份有限公司楚州支行 |
| Jiangsu Xuyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maba Chudong Branch | 314308830378 | 江苏盱眙农村商业银行股份有限公司马坝楚东分理处 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtu Branch | 314302200106 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司璜土支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 314302003017 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司无锡分行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 314302203602 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司朝阳支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyang Branch | 314302200807 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司青阳支行 |
| Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Dingshu Branch | 314302388899 | 江苏江南农村商业银行股份有限公司宜兴丁蜀分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.