CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocheng Branch | 314302300288 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司高塍支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashi Branch | 314302201408 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司华士支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengang Branch | 314302200501 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司申港支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314302300698 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司城北分理处 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiting Branch | 314302300296 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司屺亭支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fandao Branch | 314302300261 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司范道支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangqiao Branch | 314302300358 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司芳桥支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyi Branch | 314302300253 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司丰义支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanlin Branch | 314302300190 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司官林支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huankeyuan Branch | 314302300655 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司环科园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.