CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiagang Branch | 314302200608 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司夏港支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtang Branch | 314302201002 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司璜塘支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Branch | 314302300462 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司伏东支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiang Branch | 314302203303 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司澄江支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguo Branch | 314302202208 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司北国支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314302200000 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouzhuang Branch | 314302201607 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司周庄支行 |
| Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch | 314302300647 | 江苏宜兴农村商业银行股份有限公司富强分理处 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaosai Branch | 314302202802 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司要塞支行 |
| Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 314302202909 | 江苏江阴农村商业银行股份有限公司高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.