CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Road Branch | 314314002907 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司学府路支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch | 314314080012 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司镇江分行 |
| Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314314003006 | 江苏镇江农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jurong Branch | 314314280022 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司句容支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Jurong Branch | 314314200419 | 苏州农村商业银行句容支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314307201001 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangchuan Branch | 314307200113 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司黄川支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314307200316 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghu Branch | 314307200092 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司青湖支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghu Branch | 314307200324 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司双湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.