CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 314308210179 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司花园支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314307100506 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314307100320 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changmao Branch | 314308210066 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司长茂支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Branch | 314308210234 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司临港支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyao Branch | 314308210187 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司小窑支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailing Branch | 314307200269 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司海陵支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilianghe Branch | 314307200105 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司石梁河支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudun Branch | 314307200332 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司坞墩支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. (does not handle remittance business) | 314307100016 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司(不办理转汇业务) |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.