CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch | 314307200084 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司白塔支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihu Branch | 314307200210 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司石湖支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzuokou Branch | 314307200189 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司山左口支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuofeng Branch | 314307200130 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司驼峰支行 |
| Banzhuang Branch of Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314307100379 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司班庄支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengtou Branch | 314307100346 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城头支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhong South Road Branch | 314307100418 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司华中南路分理处 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 314307100258 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司金山支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314308210242 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liji Branch | 314308210111 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司李集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.