CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Menhe Branch314307100354江苏赣榆农村商业银行股份有限公司门河支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingkou Branch314307100112江苏赣榆农村商业银行股份有限公司青口支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulishu Branch314307100442江苏赣榆农村商业银行股份有限公司五里墅分理处
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songzhuang Branch314307100137江苏赣榆农村商业银行股份有限公司宋庄支行
Beichenji Branch of Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314308210082江苏灌南农村商业银行股份有限公司北陈集支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchen Branch314307200236江苏东海农村商业银行股份有限公司南辰支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdian Branch314307200156江苏东海农村商业银行股份有限公司双店支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhong Road Branch314307100400江苏赣榆农村商业银行股份有限公司华中路分理处
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhe Branch314307100161江苏赣榆农村商业银行股份有限公司龙河支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingming Branch314307200050江苏东海农村商业银行股份有限公司平明支行
Hiển thị 2821–2830 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.