CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhan Branch | 314307100483 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司马站分理处 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliu Branch | 314307200121 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司石榴支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangbu Branch | 314307200201 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司岗埠支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quyang Branch | 314307200025 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司曲阳支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Crystal City Branch | 314307200293 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司水晶城支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunhou Branch | 314307100434 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司墩后分理处 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 314307100303 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司沙河支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinzhuang Branch | 314307100338 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司殷庄支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggou Branch | 314307200148 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司横沟支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haitou Branch | 314307100153 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司海头支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.