CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunshang Branch | 314307100282 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司墩尚支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiashan Branch | 314307100387 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司夹山支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duigougang Branch | 314308210031 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司堆沟港支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch | 314307200228 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司温泉支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314307200009 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhong North Road Branch | 314307100467 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司华中北路分理处 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailu Branch | 314308210162 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司百禄支行 |
| Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Punan Branch | 314307200076 | 江苏东海农村商业银行股份有限公司浦南支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daling Branch | 314307100311 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司大岭支行 |
| Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingzhuang Branch | 314307100491 | 江苏赣榆农村商业银行股份有限公司兴庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.