CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314308210015 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yibei Branch | 314307310089 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司沂北支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314308210007 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwangji Branch | 314307310193 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司东王集支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muyu Branch | 314307310152 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司穆圩支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314307310013 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuohu Branch | 314308210138 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司硕湖支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch | 314307310224 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司城镇支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dougou Branch | 314307310177 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司陡沟支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longju Branch | 314307310169 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司龙苴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.