CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhou Road Branch | 314308210283 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司扬州路支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baixian Branch | 314307310136 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司白蚬支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Longqiao Branch | 314307310361 | 江苏灌云农村商业银行龙桥支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongzheng Branch | 314307310337 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司中正支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314307310257 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Branch | 314307310329 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司临港支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Road Branch | 314308210267 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司新东路支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch | 314308210146 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司新集支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinguan Branch | 314308210226 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司新莞支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Town Branch | 314308210154 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司新安镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.