CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 314307310216 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司向阳支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314307310281 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggou Branch | 314308210200 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司汤沟支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xufeng Branch | 314307310030 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司圩丰支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhe Branch | 314307310056 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司鲁河支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghai Branch | 314307310110 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司宁海支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch | 314307310144 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司小伊支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudui Branch | 314308210040 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司五队支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutang Branch | 314308210120 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司六塘支行 |
| Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Center Branch | 314308210275 | 江苏灌南农村商业银行股份有限公司行政中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.