CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 314302361605 | 无锡农村商业银行股份有限公司宜兴支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Dingshan Branch | 314302361904 | 无锡农村商业银行股份有限公司宜兴丁山分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Guanlin Branch | 314302362106 | 无锡农村商业银行股份有限公司宜兴官林分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangyin Zhouzhuang Branch | 314302262006 | 无锡农村商业银行股份有限公司江阴周庄分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinkui Branch | 314302083208 | 无锡农村商业银行股份有限公司金匮支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 314302083304 | 无锡农村商业银行股份有限公司南长支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314302099995 | 无锡农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch | 314302086803 | 无锡农村商业银行股份有限公司杨市支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314302087009 | 无锡农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangming Branch | 314302060102 | 无锡农村商业银行股份有限公司扬名支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.