CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuelang Branch | 314302086305 | 无锡农村商业银行股份有限公司雪浪支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. (not open to the public) | 314302066666 | 无锡农村商业银行股份有限公司(不对外) |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aolin Garden Branch | 314302083706 | 无锡农村商业银行股份有限公司奥林花园分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huirong Plaza Branch | 314302062606 | 无锡农村商业银行股份有限公司汇融广场分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meicun Branch | 314302081807 | 无锡农村商业银行股份有限公司梅村支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Outang Branch | 314302086707 | 无锡农村商业银行股份有限公司藕塘支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Culture Branch | 314302062307 | 无锡农村商业银行股份有限公司太湖文化支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mashan Branch | 314302060604 | 无锡农村商业银行股份有限公司马山支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhuang Branch | 314302086102 | 无锡农村商业银行股份有限公司华庄支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganlu Branch | 314302081903 | 无锡农村商业银行股份有限公司甘露分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.