CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishan District Branch | 314302083101 | 无锡农村商业银行股份有限公司锡山区支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitangwan Branch | 314302085601 | 无锡农村商业银行股份有限公司石塘湾支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjing Branch | 314302082607 | 无锡农村商业银行股份有限公司张泾支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314302088001 | 无锡农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lihu Branch | 314302061404 | 无锡农村商业银行股份有限公司蠡湖支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanqiao Branch | 314302085206 | 无锡农村商业银行股份有限公司堰桥分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Zhoutie Branch | 314302362405 | 无锡农村商业银行股份有限公司宜兴周铁分理处 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 314302086401 | 无锡农村商业银行股份有限公司长安支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangxia Branch | 314302082408 | 无锡农村商业银行股份有限公司港下支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hudai Branch | 314302088702 | 无锡农村商业银行股份有限公司胡埭分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.