CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hufu Branch314302300454江苏宜兴农村商业银行股份有限公司湖氵父支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxiang Branch314302300204江苏宜兴农村商业银行股份有限公司杨巷支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhakou Branch314302300315江苏宜兴农村商业银行股份有限公司闸口支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoutie Branch314302300340江苏宜兴农村商业银行股份有限公司周铁支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihua Branch314302300093江苏宜兴农村商业银行股份有限公司太华支行
Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch314302010003江苏张家港农村商业银行股份有限公司无锡分行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaqiao Branch314302084805无锡农村商业银行股份有限公司查桥支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Helai Branch314302060209无锡农村商业银行股份有限公司河埒支行
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. International Business Department314302089107无锡农村商业银行股份有限公司国际业务部
Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangrui Branch314302083503无锡农村商业银行股份有限公司广瑞支行
Hiển thị 311–320 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.