CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xushe Branch314302300132江苏宜兴农村商业银行股份有限公司徐舍支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanshang Branch314302300085江苏宜兴农村商业银行股份有限公司元上分理处
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangze Branch314302300438江苏宜兴农村商业银行股份有限公司张泽支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch314302300639江苏宜兴农村商业银行股份有限公司新世纪支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taige Branch314302300583江苏宜兴农村商业银行股份有限公司太滆分理处
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch314302300052江苏宜兴农村商业银行股份有限公司新街支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhu Branch314302300077江苏宜兴农村商业银行股份有限公司西渚支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanshi Branch314302300323江苏宜兴农村商业银行股份有限公司万石支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch314302300399江苏宜兴农村商业银行股份有限公司新庄支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch314302300374江苏宜兴农村商业银行股份有限公司新源分理处
Hiển thị 301–310 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.