CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314302300001江苏宜兴农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ceramic City Branch314302300760江苏宜兴农村商业银行股份有限公司陶瓷城支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfang Branch314302300212江苏宜兴农村商业银行股份有限公司新芳分理处
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314302300010江苏宜兴农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yicheng Branch314302300567江苏宜兴农村商业银行股份有限公司宜城支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongta Branch314302300028江苏宜兴农村商业银行股份有限公司红塔支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heqiao Branch314302300270江苏宜兴农村商业银行股份有限公司和桥支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilipai Branch314302300036江苏宜兴农村商业银行股份有限公司十里牌支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Branch314302300229江苏宜兴农村商业银行股份有限公司新建支行
Jiangsu Yixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxi Branch314302300403江苏宜兴农村商业银行股份有限公司洋溪支行
Hiển thị 291–300 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.