CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyan Branch314305578508江苏常熟农村商业银行股份有限公司新颜支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieqiao Branch314305571406江苏常熟农村商业银行股份有限公司谢桥支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangyuan Branch314305575802江苏常熟农村商业银行股份有限公司杨园支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hupu Branch314305574109江苏常熟农村商业银行股份有限公司浒浦支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinlong Branch314305593206江苏常熟农村商业银行股份有限公司金龙支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbang Branch314305575909江苏常熟农村商业银行股份有限公司董浜支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayi Branch314305572605江苏常熟农村商业银行股份有限公司大义支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhang Branch314305575407江苏常熟农村商业银行股份有限公司东张支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southeast Branch314305571801江苏常熟农村商业银行股份有限公司东南支行
Changshu Rural Commercial Bank Xieqiao Branch Maoqiao Sub-branch314305533906常熟农村商业银行谢桥支行毛桥分理处
Hiển thị 581–590 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.