CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puxi Branch314312900026江苏仪征农村商业银行股份有限公司朴席支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianggou Branch314312900227江苏仪征农村商业银行股份有限公司香沟支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Wangzhigang Branch314312210017江苏宝应农村商业银行望直港支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiaji Branch314312210121江苏宝应农村商业银行夏集支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longben Branch314312100393江苏高邮农村商业银行股份有限公司龙奔支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boqin Branch314312100125江苏高邮农村商业银行股份有限公司伯勤支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314312100035江苏高邮农村商业银行股份有限公司城区支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314312100457江苏高邮农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenyou Branch314312100043江苏高邮农村商业银行股份有限公司文游支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajia Branch314312100133江苏高邮农村商业银行股份有限公司卸甲支行
Hiển thị 891–900 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.