CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch | 314312500629 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司长江支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 314312500292 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司城中支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangxiang Branch | 314312000093 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司方巷支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch | 314312000044 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司汊河支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch | 314312000526 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司运河支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gujing Branch | 314312900198 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司古井支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yiji Branch | 314312900155 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司移居支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314312210324 | 江苏宝应农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Lucun Branch | 314312210092 | 江苏宝应农村商业银行芦村支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Business Department | 314312210316 | 江苏宝应农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.