CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314312200335 | 江苏宝应农村商业银行股份有限公司新城分理处 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Shuisi Branch | 314312210236 | 江苏宝应农村商业银行水泗支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiashe Branch | 314312210252 | 江苏宝应农村商业银行下舍支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengjing Branch | 314312100221 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司横泾支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314312100078 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzhuang Branch | 314312100176 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司汤庄支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 314312100019 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieqiao Branch | 314312500401 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司谢桥支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch | 314312500135 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司永安支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoguan Branch | 314312500209 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司昭关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.