CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314312500356江苏江都农村商业银行股份有限公司新区支行
Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouxi Branch314312500071江苏江都农村商业银行股份有限公司周西支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chi'an Branch314312000085江苏扬州农村商业银行股份有限公司赤岸支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch314312000340江苏扬州农村商业银行股份有限公司文昌支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch314312000622江苏扬州农村商业银行股份有限公司五里分理处
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashikou Branch314312900286江苏仪征农村商业银行股份有限公司大市口支行
Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieji Branch314312900139江苏仪征农村商业银行股份有限公司谢集支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Fanshui Branch314312210076江苏宝应农村商业银行范水支行
Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Taishan Branch314312210349江苏宝应农村商业银行泰山支行
Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songqiao Branch314312100336江苏高邮农村商业银行股份有限公司送桥支行
Hiển thị 831–840 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.