CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxiang Branch | 314312900235 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司大巷支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Auto Park Branch | 314312900325 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司汽车园支行 |
| Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdu Branch | 314312590005 | 江苏紫金农村商业银行股份有限公司江都支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Huangpu Branch | 314312210285 | 江苏宝应农村商业银行黄浦支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Zhengdu Branch | 314312210156 | 江苏宝应农村商业银行郑渡支行 |
| Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdu Branch | 314312520007 | 江苏常熟农村商业银行股份有限公司江都支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqiu Branch | 314312100060 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司龙虬支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu Branch | 314312500151 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司滨湖支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsong Branch | 314312500330 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司昌松支行 |
| Daqiao Branch of Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314312500305 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司大桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.