CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5642Mã khu vực
4024Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch | 314564240249 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司西郊支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaokou Branch | 314563020022 | 郴州农村商业银行股份有限公司桥口支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch | 314564240312 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司新洲支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pailou Branch | 314564240152 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司牌楼支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingxi Branch | 314564240056 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司清溪支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaojiawan Branch | 314563020276 | 郴州农村商业银行股份有限公司廖家湾支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luojiajing Branch | 314563010056 | 郴州农村商业银行股份有限公司罗家井支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch | 314563020080 | 郴州农村商业银行股份有限公司中兴支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314564240021 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Branch | 314564240304 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司莲花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.