CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5630Mã khu vực
2019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliuwan Branch314563020194郴州农村商业银行股份有限公司石榴湾支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suburban Branch314563010030郴州农村商业银行股份有限公司市郊支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rixin Branch314563010072郴州农村商业银行股份有限公司日鑫支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suxian Branch314563020014郴州农村商业银行股份有限公司苏仙支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suyuan Branch314563020268郴州农村商业银行股份有限公司苏园支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxin Branch314563000034郴州农村商业银行股份有限公司同心支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanhuayan Branch314563000180郴州农村商业银行股份有限公司万华岩支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiadong Branch314563020143郴州农村商业银行股份有限公司许家洞支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugaishan Branch314563020102郴州农村商业银行股份有限公司五盖山支行
Xiameiqiao Branch of Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314563000083郴州农村商业银行股份有限公司下湄桥支行
Hiển thị 10011–10020 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.