CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5642Mã khu vực
4021Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haoshan Branch | 314564240216 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司豪山支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huatang Branch | 314563010089 | 郴州农村商业银行股份有限公司华塘支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 314564240101 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司朝阳支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huawang Branch | 314564240110 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司华王支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhai Branch | 314564240128 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司龙海支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Paishan Branch | 314564240030 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司排山支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junshan Branch | 314564240064 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司军山支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuimenling Branch | 314563020160 | 郴州农村商业银行股份有限公司奎门岭支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suyuan Branch | 314563020268 | 郴州农村商业银行股份有限公司苏园支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengping Branch | 314564240185 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司承坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.