CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5630Mã khu vực
1009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutang Branch | 314563010097 | 郴州农村商业银行股份有限公司鲁塘支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luojiajing Branch | 314563010056 | 郴州农村商业银行股份有限公司罗家井支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matouling Branch | 314563020119 | 郴州农村商业银行股份有限公司马头岭支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanling Branch | 314563020250 | 郴州农村商业银行股份有限公司南岭支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qixing Branch | 314563000042 | 郴州农村商业银行股份有限公司七星支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengping Street Branch | 314563000147 | 郴州农村商业银行股份有限公司升平街支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qifengdu Branch | 314563020063 | 郴州农村商业银行股份有限公司栖凤渡支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigaitang Branch | 314563010110 | 郴州农村商业银行股份有限公司石盖塘支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaokou Branch | 314563020022 | 郴州农村商业银行股份有限公司桥口支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuyuan Branch | 314563020313 | 郴州农村商业银行股份有限公司柿竹园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.