CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5630Mã khu vực
2009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailudong Branch314563020098郴州农村商业银行股份有限公司白鹿洞支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihu Branch314563000026郴州农村商业银行股份有限公司北湖支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ailianhu Branch314563020233郴州农村商业银行股份有限公司爱莲湖支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chalukou Branch314563010048郴州农村商业银行股份有限公司岔路口支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314563010013郴州农村商业银行股份有限公司
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiang Branch314563010021郴州农村商业银行股份有限公司郴江支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chennan Branch314563000106郴州农村商业银行股份有限公司郴南支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314563000139郴州农村商业银行股份有限公司城南支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314563020225郴州农村商业银行股份有限公司城东支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongta Branch314563000114郴州农村商业银行股份有限公司东塔支行
Hiển thị 9981–9990 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.