CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yitang Branch | 314565000636 | 永州农村商业银行股份有限公司伊塘支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujia Branch | 314565000271 | 永州农村商业银行股份有限公司于家支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxiang Road Branch | 314565000812 | 永州农村商业银行股份有限公司银象路支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhicheng Branch | 314565000327 | 永州农村商业银行股份有限公司芝城支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiashan Branch | 314565000484 | 永州农村商业银行股份有限公司朱家山支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch | 314565000589 | 永州农村商业银行股份有限公司中兴分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushan Branch | 314565000239 | 永州农村商业银行股份有限公司珠山支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushanqiao Branch | 314565000601 | 永州农村商业银行股份有限公司竹山桥支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aoshang Branch | 314563020047 | 郴州农村商业银行股份有限公司坳上支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailutang Branch | 314563020039 | 郴州农村商业银行股份有限公司白露塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.