CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhicheng Branch | 314565000327 | 永州农村商业银行股份有限公司芝城支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiashan Branch | 314565000484 | 永州农村商业银行股份有限公司朱家山支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanling Branch | 314563020250 | 郴州农村商业银行股份有限公司南岭支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanquan Branch | 314563000278 | 郴州农村商业银行股份有限公司燕泉支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangtian Branch | 314563020055 | 郴州农村商业银行股份有限公司良田支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutang Branch | 314563010097 | 郴州农村商业银行股份有限公司鲁塘支行 |
| Hunan Anren Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshang Branch | 314564240169 | 湖南安仁农村商业银行股份有限公司坪上支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigaitang Branch | 314563010110 | 郴州农村商业银行股份有限公司石盖塘支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiadong Branch | 314563020143 | 郴州农村商业银行股份有限公司许家洞支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugaishan Branch | 314563020102 | 郴州农村商业银行股份有限公司五盖山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.