CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5630Mã khu vực
1012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furong Branch314563010128郴州农村商业银行股份有限公司芙蓉支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyeping Branch314563020127郴州农村商业银行股份有限公司荷叶坪支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huatang Branch314563010089郴州农村商业银行股份有限公司华塘支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baohe Branch314563000294郴州农村商业银行股份有限公司保和支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangtian Branch314563020055郴州农村商业银行股份有限公司良田支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch314563000067郴州农村商业银行股份有限公司解放路支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linyi Branch314563010064郴州农村商业银行股份有限公司林邑支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaojiawan Branch314563020276郴州农村商业银行股份有限公司廖家湾支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuimenling Branch314563020160郴州农村商业银行股份有限公司奎门岭支行
Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiaping Branch314563020186郴州农村商业银行股份有限公司马家坪支行
Hiển thị 9991–10000 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.