CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishanjiao Branch | 314565000302 | 永州农村商业银行股份有限公司石山脚支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiyantou Branch | 314565000214 | 永州农村商业银行股份有限公司石岩头支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangpaipu Branch | 314565000298 | 永州农村商业银行股份有限公司双牌铺分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuikoushan Branch | 314565000183 | 永州农村商业银行股份有限公司水口山支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunde Branch | 314565000749 | 永州农村商业银行股份有限公司舜德支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuzipu Branch | 314565000247 | 永州农村商业银行股份有限公司梳子铺支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiao Branch | 314565000521 | 永州农村商业银行股份有限公司天桥分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianzidi Branch | 314565000087 | 永州农村商业银行股份有限公司天字地分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutong Branch | 314565000773 | 永州农村商业银行股份有限公司梧桐支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitangguan Branch | 314565000319 | 永州农村商业银行股份有限公司西塘观支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.