CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtianpu Branch | 314565000280 | 永州农村商业银行股份有限公司黄田铺支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingling Branch | 314565000020 | 永州农村商业银行股份有限公司零陵支行 |
| Meiwan Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565000724 | 永州农村商业银行股份有限公司梅湾支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxi Branch | 314565000433 | 永州农村商业银行股份有限公司高溪市支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Menggongshan Branch | 314565000628 | 永州农村商业银行股份有限公司孟公山分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjindu Branch | 314565000054 | 永州农村商业银行股份有限公司南津渡支行 |
| Huaisu Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565000038 | 永州农村商业银行股份有限公司怀素支行 |
| Niujiaoba Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565000386 | 永州农村商业银行股份有限公司牛角坝支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hutang Branch | 314565000513 | 永州农村商业银行股份有限公司湖塘支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingzhou Branch | 314565000351 | 永州农村商业银行股份有限公司萍洲分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.