CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0083Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiajing Branch | 314565000837 | 永州农村商业银行股份有限公司徐家井分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhu Branch | 314565000556 | 永州农村商业银行股份有限公司珊瑚支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shishanjiao Branch | 314565000302 | 永州农村商业银行股份有限公司石山脚支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiyantou Branch | 314565000214 | 永州农村商业银行股份有限公司石岩头支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aoshang Branch | 314563020047 | 郴州农村商业银行股份有限公司坳上支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailutang Branch | 314563020039 | 郴州农村商业银行股份有限公司白露塘支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314563010013 | 郴州农村商业银行股份有限公司 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingzhou Branch | 314565000351 | 永州农村商业银行股份有限公司萍洲分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjindu Branch | 314565000054 | 永州农村商业银行股份有限公司南津渡支行 |
| Chenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailudong Branch | 314563020098 | 郴州农村商业银行股份有限公司白鹿洞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.