CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5662Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiliqiao Branch314566200419湖南祁阳农村商业银行股份有限公司七里桥支行
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chalin Branch314566100178湖南双牌农村商业银行股份有限公司茶林支行
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangcun Branch314566100143湖南双牌农村商业银行股份有限公司江村支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinling Branch314565900109湖南新田农村商业银行股份有限公司金陵支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxu Branch314565900184湖南新田农村商业银行股份有限公司新圩支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtang Branch314565000191永州农村商业银行股份有限公司长塘分理处
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanjiaoshan Branch314565000652永州农村商业银行股份有限公司岚角山支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch314565000708永州农村商业银行股份有限公司经开区支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaqidu Branch314566200314湖南祁阳农村商业银行股份有限公司下七渡支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiang Road Branch314566200234湖南祁阳农村商业银行股份有限公司沿江路支行
Hiển thị 9911–9920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.