CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxiangqiao Branch | 314565000255 | 永州农村商业银行股份有限公司东湘桥分理处 |
| Cuizhu Road Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565000597 | 永州农村商业银行股份有限公司翠竹路支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futian Branch | 314565000118 | 永州农村商业银行股份有限公司福田分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdi Branch | 314565000142 | 永州农村商业银行股份有限公司凼底支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 314565000335 | 永州农村商业银行股份有限公司东山支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fujiaqiao Branch | 314565000159 | 永州农村商业银行股份有限公司富家桥支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexianguan Branch | 314565000175 | 永州农村商业银行股份有限公司何仙观支行 |
| Fenghuang Road Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565000505 | 永州农村商业银行股份有限公司凤凰路支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haopiqiao Branch | 314565000425 | 永州农村商业银行股份有限公司郝皮桥分理处 |
| Huanggushan Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565000343 | 永州农村商业银行股份有限公司黄古山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.