CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5662Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiba Branch314566200259湖南祁阳农村商业银行股份有限公司石坝支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majiang Branch314566200179湖南祁阳农村商业银行股份有限公司马江支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maozhu Branch314566200120湖南祁阳农村商业银行股份有限公司茅竹支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenjia Chong Branch314566200427湖南祁阳农村商业银行股份有限公司文家冲支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenmingpu Branch314566200460湖南祁阳农村商业银行股份有限公司文明铺支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiamadu Branch314566200371湖南祁阳农村商业银行股份有限公司下马渡支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunpandian Branch314566200398湖南祁阳农村商业银行股份有限公司云盘甸支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Branch314565900094湖南新田农村商业银行股份有限公司莲花支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chujiangxu Branch314565000644永州农村商业银行股份有限公司楚江圩分理处
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdi Branch314565000142永州农村商业银行股份有限公司凼底支行
Hiển thị 9901–9910 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.