CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5650Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caishi Branch | 314565000669 | 永州农村商业银行股份有限公司蔡市支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch | 314565000062 | 永州农村商业银行股份有限公司车站支行 |
| Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmenqiao Branch | 314565900051 | 湖南新田农村商业银行股份有限公司南门桥分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangfacheng Branch | 314565000790 | 永州农村商业银行股份有限公司创发城支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoshui Branch | 314565000610 | 永州农村商业银行股份有限公司潮水分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chujiangxu Branch | 314565000644 | 永州农村商业银行股份有限公司楚江圩分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtang Branch | 314565000191 | 永州农村商业银行股份有限公司长塘分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 314565000046 | 永州农村商业银行股份有限公司朝阳支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqingping Branch | 314565000206 | 永州农村商业银行股份有限公司大庆坪支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiaotou Branch | 314565000167 | 永州农村商业银行股份有限公司大庙头支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.