CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5662Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxi Branch314566200103湖南祁阳农村商业银行股份有限公司浯溪支行
Hunan Shuangpai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongjiang Branch314566100098湖南双牌农村商业银行股份有限公司永江支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinpenxu Branch314565900150湖南新田农村商业银行股份有限公司金盆圩支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lengshuijing Branch314565900213湖南新田农村商业银行股份有限公司冷水井分理处
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314565000046永州农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Meiwan Branch of Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314565000724永州农村商业银行股份有限公司梅湾支行
Hunan Qiyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinbaotang Branch314566200267湖南祁阳农村商业银行股份有限公司进宝塘支行
Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jicun Branch314565900117湖南新田农村商业银行股份有限公司骥村支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingjiaotang Branch314565000134永州农村商业银行股份有限公司菱角塘支行
Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtianpu Branch314565000280永州农村商业银行股份有限公司黄田铺支行
Hiển thị 9891–9900 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.