CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5659Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhishiping Branch | 314565900086 | 湖南新田农村商业银行股份有限公司知市坪支行 |
| Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxu Branch | 314565900184 | 湖南新田农村商业银行股份有限公司新圩支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314565000011 | 永州农村商业银行股份有限公司 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baizhuting Branch | 314565000572 | 永州农村商业银行股份有限公司白竹亭分理处 |
| Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mitsui Branch | 314565900221 | 湖南新田农村商业银行股份有限公司三井分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walking Street Branch | 314565000757 | 永州农村商业银行股份有限公司步行街支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfeng Branch | 314565000548 | 永州农村商业银行股份有限公司长丰分理处 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Museum Branch | 314565000804 | 永州农村商业银行股份有限公司博物馆分理处 |
| Hunan Xintian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoli Branch | 314565900125 | 湖南新田农村商业银行股份有限公司毛里支行 |
| Yongzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chachang Branch | 314565000095 | 永州农村商业银行股份有限公司茶场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.