CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5993Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Yangdong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314599300014广东阳东农村商业银行股份有限公司
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314603000028中山农村商业银行股份有限公司
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayong Branch314603001131中山农村商业银行股份有限公司大涌支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314603000323中山农村商业银行股份有限公司东凤支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch314603002031中山农村商业银行股份有限公司东升支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. East District Branch314603000760中山农村商业银行股份有限公司东区支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Port Branch314603001543中山农村商业银行股份有限公司港口支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Torch Development Zone Branch314603001375中山农村商业银行股份有限公司火炬开发区支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banfu Branch314603000639中山农村商业银行股份有限公司板芙支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangpu Branch314603000462中山农村商业银行股份有限公司黄圃支行
Hiển thị 10431–10440 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.