CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6030Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaolan Branch314603000036中山农村商业银行股份有限公司小榄支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. West District Branch314603001932中山农村商业银行股份有限公司西区支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlang Branch314603001471中山农村商业银行股份有限公司南朗支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhen Branch314603000229中山农村商业银行股份有限公司古镇支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanxiang Branch314603001721中山农村商业银行股份有限公司三乡支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihou Branch314596201213广东大埔农村商业银行股份有限公司百侯支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch314596201221广东大埔农村商业银行股份有限公司大东支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhi Branch314596201109广东大埔农村商业银行股份有限公司长治分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglang Branch314596201205广东大埔农村商业银行股份有限公司枫朗支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dama Branch314596201133广东大埔农村商业银行股份有限公司大麻支行
Hiển thị 10451–10460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.