CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1391Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ertai Branch314139100134河北张北农村商业银行股份有限公司二台支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshan Branch314139104609河北张北农村商业银行股份有限公司黄山支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangmianjing Branch314139100087河北张北农村商业银行股份有限公司两面井支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaojiazhuang Branch314139600032河北阳原农村商业银行股份有限公司要家庄支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mantouying Branch314139100118河北张北农村商业银行股份有限公司馒头营支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanjinghe Branch314139100079河北张北农村商业银行股份有限公司单晶河支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailiutu Branch314139100062河北张北农村商业银行股份有限公司海流图支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxiwan Branch314139100100河北张北农村商业银行股份有限公司大西湾支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch No. 3314139100191河北张北农村商业银行股份有限公司三号支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haojiaying Branch314139100142河北张北农村商业银行股份有限公司郝家营支行
Hiển thị 1061–1070 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.