CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1396Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshizhuang Branch314139600188河北阳原农村商业银行股份有限公司小石庄支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjiashawa Branch314139600320河北阳原农村商业银行股份有限公司钱家沙洼分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xining Road Branch314139600282河北阳原农村商业银行股份有限公司西宁路分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbao Branch314139600145河北阳原农村商业银行股份有限公司辛堡支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd.314139100011河北张北农村商业银行股份有限公司
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chabei Branch314139100206河北张北农村商业银行股份有限公司察北支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiaotan Branch314139100167河北张北农村商业银行股份有限公司白庙滩支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch314139100054河北张北农村商业银行股份有限公司大河支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahulun Branch314139100175河北张北农村商业银行股份有限公司大囫囵支行
Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314139100020河北张北农村商业银行股份有限公司城关支行
Hiển thị 1051–1060 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.