CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1396Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawantai Branch314139600303河北阳原农村商业银行股份有限公司大湾台分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314139600081河北阳原农村商业银行股份有限公司东城支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfangchengbao Branch314139600065河北阳原农村商业银行股份有限公司东坊城堡支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314139600338河北阳原农村商业银行股份有限公司东关支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjingji Branch314139600024河北阳原农村商业银行股份有限公司东井集支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futujiang Branch314139600161河北阳原农村商业银行股份有限公司浮图讲支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiang Branch314139600112河北阳原农村商业银行股份有限公司高墙支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongzhou Branch314139600346河北阳原农村商业银行股份有限公司弘州支行
Hebei Wanquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch314139800243河北万全农村商业银行股份有限公司光明分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashaoying Branch314139600104河北阳原农村商业银行股份有限公司化稍营支行
Hiển thị 1031–1040 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.