CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1391Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gonghui Branch | 314139100095 | 河北张北农村商业银行股份有限公司公会支行 |
| Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tailugou Branch | 314139100046 | 河北张北农村商业银行股份有限公司台路沟支行 |
| Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futujiang Branch | 314139600161 | 河北阳原农村商业银行股份有限公司浮图讲支行 |
| Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxinzhuang Branch | 314139600137 | 河北阳原农村商业银行股份有限公司南辛庄分理处 |
| Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qimafang Branch | 314139600354 | 河北阳原农村商业银行股份有限公司七马坊分理处 |
| Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshan Branch | 314139104609 | 河北张北农村商业银行股份有限公司黄山支行 |
| Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Branch No. 3 | 314139100191 | 河北张北农村商业银行股份有限公司三号支行 |
| Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erquanjing Branch | 314139100126 | 河北张北农村商业银行股份有限公司二泉井支行 |
| Hebei Zhangbei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 314139100239 | 河北张北农村商业银行股份有限公司兴华支行 |
| Hebei Zhangjiakou Xuantai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Housing Exchange Branch | 314138100737 | 河北张家口宣泰农村商业银行股份有限公司房交所分理处 |