CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1399Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibali Branch314139900157河北怀来农村商业银行股份有限公司西八里支行
Hebei Wanquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanxing Road Branch314139800042河北万全农村商业银行股份有限公司全兴路分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314139600016河北阳原农村商业银行股份有限公司
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyuan Branch314139600231河北阳原农村商业银行股份有限公司北苑分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314139600049河北阳原农村商业银行股份有限公司城郊支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiafang Branch314139900165河北怀来农村商业银行股份有限公司闫家房分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Street Branch314139600258河北阳原农村商业银行股份有限公司昌盛街分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjing Road Branch314139900270河北怀来农村商业银行股份有限公司燕京路分理处
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datianwa Branch314139600129河北阳原农村商业银行股份有限公司大田洼支行
Hebei Yangyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuaigutuan Branch314139600170河北阳原农村商业银行股份有限公司揣骨疃支行
Hiển thị 1021–1030 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.