CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1399Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jimingyi Branch314139900190河北怀来农村商业银行股份有限公司鸡鸣驿支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahe Branch314139900500河北怀来农村商业银行股份有限公司夹河分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langshan Branch314139900044河北怀来农村商业银行股份有限公司狼山支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Canfangying Branch314139900093河北怀来农村商业银行股份有限公司蚕房营分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaxinyuan Branch314139900374河北怀来农村商业银行股份有限公司嘉馨园分理处
Hebei Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314139300030河北沽源农村商业银行股份有限公司新城支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changcheng North Road Branch314139900366河北怀来农村商业银行股份有限公司长城北路分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch314139900028河北怀来农村商业银行股份有限公司桥东分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Road Branch314139900331河北怀来农村商业银行股份有限公司龙潭路分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liguanying Branch314139900518河北怀来农村商业银行股份有限公司李官营分理处
Hiển thị 1001–1010 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.