CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1399Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuayuan Branch314139900382河北怀来农村商业银行股份有限公司东花园支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongbao Street Branch314139900315河北怀来农村商业银行股份有限公司东堡街分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cunrui Branch314139900559河北怀来农村商业银行股份有限公司存瑞支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314139900340河北怀来农村商业银行股份有限公司东街分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudayuan Branch314139900261河北怀来农村商业银行股份有限公司富达园分理处
Hebei Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochang Branch314139300089河北沽源农村商业银行股份有限公司小厂支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gujiayao Branch314139900108河北怀来农村商业银行股份有限公司古家窑支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahuangzhuang Branch314139900212河北怀来农村商业银行股份有限公司大黄庄支行
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. North Market Branch314139900288河北怀来农村商业银行股份有限公司北市场分理处
Hebei Huailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanting Branch314139900462河北怀来农村商业银行股份有限公司官厅支行
Hiển thị 991–1000 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.